menu_book
見出し語検索結果 "thời cơ" (1件)
thời cơ
日本語
名好機
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
swap_horiz
類語検索結果 "thời cơ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời cơ" (2件)
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
子供の時、私は田舎に住んでいた。
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)